rót nghĩa tiếng Đức là
gießen
(v)
rót còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gießen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rót
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gießen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gießen: rót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gießen