rooting (v)(gerund) nghĩa tiếng Việt là
cắm rễ
rooting phiên âm IPA là /ˈruːtɪŋ/
rooting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rooting
Nghe phát âm giọng Mỹ của rooting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắm rễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rooting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rooting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rooting