roommate phiên âm IPA là /ˈrumˌmeɪt/
roommate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của roommate
Nghe phát âm giọng Mỹ của roommate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người thuê ở ghép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roommate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roommate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roommate