room ceiling phiên âm IPA là /ruːm ˈsiːlɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của room ceiling
Nghe phát âm giọng Mỹ của room ceiling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trần phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của room ceiling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan room ceiling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
room ceiling