rookie phiên âm IPA là /ˈrʊki/
rookie còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rookie
Nghe phát âm giọng Mỹ của rookie
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rookie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rookie
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rookie