rookie phiên âm IPA là /ˈrʊki/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tân binh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rookie
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rookie
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rookie