roof tile (n) nghĩa tiếng Việt là
ngói
roof tile phiên âm IPA là /ruːf taɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roof tile
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roof tile
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roof tile