rời khỏi nghĩa tiếng Anh là
vacate
/veɪˈkeɪt/
(v)
rời khỏi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vacate
Nghe phát âm giọng Mỹ của vacate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rời khỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vacate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vacate: rời khỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vacate