rời đi nghĩa tiếng Anh là
leave
/liːv/
(v)(n)
rời đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leave
Nghe phát âm giọng Mỹ của leave
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rời đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leave: rời đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leave