Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của röhrenförmig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có hình ống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của röhrenförmig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan röhrenförmig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
röhrenförmig