rõ ràng nghĩa tiếng Anh là
clear
/klɪər/
(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rõ ràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clear: rõ ràng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clear