rõ ràng nghĩa tiếng Đức là
explizit
(adj)
rõ ràng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của explizit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rõ ràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của explizit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan explizit: rõ ràng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
explizit