ripsaw (n) nghĩa tiếng Việt là
cái cưa
ripsaw phiên âm IPA là /ˈrɪpsɔː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái cưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ripsaw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ripsaw
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ripsaw