rippling (adj) nghĩa tiếng Việt là
lăn tăn
rippling phiên âm IPA là /ˈrɪplɪŋ/
rippling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rippling
Nghe phát âm giọng Mỹ của rippling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lăn tăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rippling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rippling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rippling