ringleader (n) nghĩa tiếng Việt là
đầu rơi
ringleader phiên âm IPA là /ˈrɪŋˌliːdər/
ringleader còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ringleader
Nghe phát âm giọng Mỹ của ringleader
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đầu rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ringleader
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ringleader
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ringleader