riêng nghĩa tiếng Anh là
private
/ˈpraɪvət/
(adj)
riêng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của private
Nghe phát âm giọng Mỹ của private
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của private
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan private: riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
private