riechend (present participle) nghĩa tiếng Việt là
mùi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của riechend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan riechend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
riechend