rickety nghĩa tiếng Việt là
Dễ vỡ
rickety phiên âm IPA là /ˈrɪkɪti/
rickety còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rickety
Nghe phát âm giọng Mỹ của rickety
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dễ vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rickety
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rickety
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rickety