rìa rừng nghĩa tiếng Đức là
Waldrand
(m)
rìa rừng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Waldrand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rìa rừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Waldrand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Waldrand: rìa rừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Waldrand