rỉ tai nghĩa tiếng Anh là
whisper
/ˈwɪspər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whisper
Nghe phát âm giọng Mỹ của whisper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rỉ tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whisper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whisper: rỉ tai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whisper