rhythmisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
có nhịp
rhythmisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của rhythmisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có nhịp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rhythmisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rhythmisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rhythmisch