rewarded (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
thưởng
rewarded phiên âm IPA là /rɪˈwɔrdɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thưởng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rewarded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rewarded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rewarded