retting (n) nghĩa tiếng Việt là
lên men
retting phiên âm IPA là /ˈrɛtɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retting
Nghe phát âm giọng Mỹ của retting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lên men
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retting