retrenching (v) (V-ing) nghĩa tiếng Việt là
tiết kiệm
retrenching phiên âm IPA là /rɪˈtrɛntʃɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retrenching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retrenching
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retrenching