retire from (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
nghỉ hưu
retire from phiên âm IPA là /rɪˈtaɪə frɒm/
retire from còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retire from
Nghe phát âm giọng Mỹ của retire from
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghỉ hưu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retire from
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retire from
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retire from