retaining (v) nghĩa tiếng Việt là
Duy trì
retaining phiên âm IPA là /rɪˈteɪnɪŋ/
retaining còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retaining
Nghe phát âm giọng Mỹ của retaining
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Duy trì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retaining
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retaining
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retaining