rét buốt nghĩa tiếng Đức là
Frostig
(adj)
rét buốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Frostig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rét buốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Frostig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Frostig: rét buốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Frostig