restfulness (n) nghĩa tiếng Việt là
yên tĩnh
restfulness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của restfulness
Nghe phát âm giọng Mỹ của restfulness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của yên tĩnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của restfulness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan restfulness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
restfulness