rest oneself (v) phrase nghĩa tiếng Việt là
Nghỉ ngơi
rest oneself còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rest oneself
Nghe phát âm giọng Mỹ của rest oneself
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nghỉ ngơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rest oneself
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rest oneself
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rest oneself