resplendent (adj) nghĩa tiếng Việt là
Rực rỡ
resplendent phiên âm IPA là /rɪˈsplɛndənt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rực rỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resplendent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resplendent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resplendent