respektvoll (adj) nghĩa tiếng Việt là
lễ phép
respektvoll còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của respektvoll
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lễ phép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của respektvoll
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan respektvoll
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
respektvoll