respectful adj. nghĩa tiếng Việt là
tôn trọng
respectful phiên âm IPA là /rɪˈspektfl/
respectful còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của respectful
Nghe phát âm giọng Mỹ của respectful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tôn trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của respectful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan respectful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
respectful