residential area (n) nghĩa tiếng Việt là
Khu nhà ở
residential area phiên âm IPA là /ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residential area
Nghe phát âm giọng Mỹ của residential area
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu nhà ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residential area
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residential area
Mở Rộng