resentful (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hằn học
resentful phiên âm IPA là /rɪˈzɛntfəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resentful
Nghe phát âm giọng Mỹ của resentful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hằn học
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resentful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resentful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resentful