repenting (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
hối hận
repenting phiên âm IPA là /rɪˈpɛntɪŋ/
repenting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repenting
Nghe phát âm giọng Mỹ của repenting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hối hận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repenting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repenting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repenting