repelled (past tense) nghĩa tiếng Việt là
bị đẩy lùi
repelled phiên âm IPA là /rɪˈpɛld/
repelled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của repelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đẩy lùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repelled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repelled