reo vui nghĩa tiếng Đức là
jauchzen
(v)(hat)(Vi)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jauchzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của reo vui
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jauchzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jauchzen: reo vui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jauchzen