reo rắc nghĩa tiếng Anh là
whirrs
/wəː/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của whirrs
Nghe phát âm giọng Mỹ của whirrs
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của reo rắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của whirrs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan whirrs: reo rắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
whirrs