reo hò, hò reo vui sướng nghĩa tiếng Đức là
jauchzen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jauchzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của reo hò, hò reo vui sướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jauchzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jauchzen: reo hò, hò reo vui sướng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jauchzen