rèn luyện chăm chỉ nghĩa tiếng Anh là
drill hard
/drɪl hɑːd/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drill hard
Nghe phát âm giọng Mỹ của drill hard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rèn luyện chăm chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drill hard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drill hard: rèn luyện chăm chỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drill hard