removing (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Gỡ bỏ
removing phiên âm IPA là /rɪˈmuːvɪŋ/
removing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của removing
Nghe phát âm giọng Mỹ của removing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gỡ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của removing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan removing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
removing