relationship affair (n) nghĩa tiếng Việt là
mối quan hệ
relationship affair phiên âm IPA là /rɪˈleɪʃənʃɪp əˈfɛə/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relationship affair
Nghe phát âm giọng Mỹ của relationship affair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mối quan hệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relationship affair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relationship affair
Mở Rộng