relations (n) nghĩa tiếng Việt là
quan hệ
relations phiên âm IPA là /rɪˈleɪʃənz/
relations còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của relations
Nghe phát âm giọng Mỹ của relations
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quan hệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của relations
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan relations
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
relations