rejecting (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang từ chối
rejecting phiên âm IPA là /rɪˈdʒɛktɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rejecting
Nghe phát âm giọng Mỹ của rejecting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang từ chối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rejecting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rejecting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rejecting