reinschauen (v) nghĩa tiếng Việt là
ghé qua
reinschauen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reinschauen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghé qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reinschauen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reinschauen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reinschauen