rein in (Prasal v) nghĩa tiếng Việt là
kiểm soát
rein in phiên âm IPA là /reɪn ɪn/
rein in còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rein in
Nghe phát âm giọng Mỹ của rein in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rein in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rein in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rein in