rehearse (v) nghĩa tiếng Việt là
diễn tập
rehearse phiên âm IPA là /rɪˈhɜːrs/
rehearse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rehearse
Nghe phát âm giọng Mỹ của rehearse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của diễn tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rehearse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rehearse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rehearse