rehearsal (n) nghĩa tiếng Việt là
buổi tập
rehearsal phiên âm IPA là /rɪˈhɜrːsəl/
rehearsal còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rehearsal
Nghe phát âm giọng Mỹ của rehearsal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rehearsal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rehearsal
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rehearsal