regulierend (adj)(Partizip) I nghĩa tiếng Việt là
điều tiết
regulierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của regulierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều tiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của regulierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regulierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regulierend