regulatorisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
điều tiết
regulatorisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của regulatorisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điều tiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của regulatorisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan regulatorisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
regulatorisch